智性戀 zhì xìng liàn · trí tính luyến Hán Việt: trí tính luyến · Pinyin: zhì xìng liàn Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 性 (tính) + 戀 (luyến)Pinyinzhì xìng liànHán Việttrí tính luyếnCấu tạo智 + 性 + 戀 · trí + tính + luyến nghĩa thành phần: trí + tính + luyến Nghĩa EngCC-CEDICT sapiosexualityCihui sapiosexuality