智慧云

trí tuệ vân

Hán Việt: trí tuệ vân

Tổng quan

trí huệ vân (譬喻)智慧之廣大如雲也。仁王經下曰:「智慧如密雲,徧滿於法界。」☸

Cấu tạo: (trí) + (tuệ) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí huệ vân (譬喻)智慧之廣大如雲也。仁王經下曰:「智慧如密雲,徧滿於法界。」☸