智慧海
trí tuệ hải
Hán Việt: trí tuệ hải · Pinyin: zhì huì hǎi
Tổng quan
trí huệ hải (譬喻)如來智慧之深廣,譬如海也。無量壽經下曰:「如來智慧海,深廣無涯底。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui trí huệ hải (譬喻)如來智慧之深廣,譬如海也。無量壽經下曰:「如來智慧海,深廣無涯底。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。比喻智慧广大,佛法无边。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。比喻智慧广大,佛法无边。