智慧齒 zhì huì chǐ · trí tuệ xỉ Hán Việt: trí tuệ xỉ · Pinyin: zhì huì chǐ Tổng quan răng khôn Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 齒 (xỉ)Pinyinzhì huì chǐHán Việttrí tuệ xỉCấu tạo智 + 慧 + 齒 · trí + tuệ + xỉ nghĩa thành phần: trí + tuệ + xỉ Nghĩa ViệtCihui răng khônEngCC-CEDICT wisdom toothCihui wisdom tooth