智數兒 trí sổ nhi Hán Việt: trí sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việttrí sổ nhiCấu tạo智 + 數 + 兒 · trí + sổ + nhi nghĩa thành phần: trí + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 智數兒 hìshùr n. intelligence quotient (IQ)