智火印 trí hỏa ấn Hán Việt: trí hỏa ấn Tổng quan trí hoả ấn (印相)即法界生印也。見胎藏界事鈔上。☸ Cấu tạo: 智 (trí) + 火 (hỏa) + 印 (ấn)Hán Việttrí hỏa ấnCấu tạo智 + 火 + 印 · trí + hỏa + ấn nghĩa thành phần: trí + hỏa + ấn Nghĩa ViệtCihui trí hoả ấn (印相)即法界生印也。見胎藏界事鈔上。☸