智目行足

trí mục hành túc

Hán Việt: trí mục hành túc

Tổng quan

trí mục hạnh túc (譬喻)譬智解於目,譬修行於足也。見智目條。☸

Cấu tạo: (trí) + (mục) + (hành) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí mục hạnh túc (譬喻)譬智解於目,譬修行於足也。見智目條。☸