智能卡

zhì néng kǎ trí năng tạp

Hán Việt: trí năng tạp · Pinyin: zhì néng kǎ

Tổng quan

thẻ thông minh

Cấu tạo: (trí) + (năng) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ thông minh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集成电路卡。

Eng

  • CC-CEDICT smart card
  • Cihui smart card