智能機 trí năng ki Hán Việt: trí năng ki Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 機 (ki)Hán Việttrí năng kiCấu tạo智 + 能 + 機 · trí + năng + ki nghĩa thành phần: trí + năng + ki Nghĩa EngCihui 智能機 hìnéngjī n. intelligent machine