智能權 trí năng quyền Hán Việt: trí năng quyền Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 權 (quyền)Hán Việttrí năng quyềnCấu tạo智 + 能 + 權 · trí + năng + quyền nghĩa thành phần: trí + năng + quyền Nghĩa EngCihui 智能權 hìnéngquán n. intellectual right