智能眼鏡 trí năng nhãn kính Hán Việt: trí năng nhãn kính Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)Hán Việttrí năng nhãn kínhCấu tạo智 + 能 + 眼 + 鏡 · trí + năng + nhãn + kính nghĩa thành phần: trí + năng + nhãn + kính Nghĩa EngCihui smart glasses