智藏海
trí tàng hải
Hán Việt: trí tàng hải
Tổng quan
trí tạng hải (譬喻)智藏之深廣,譬如海也。宗鏡錄二十八曰:「毘盧遮那智藏海。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui trí tạng hải (譬喻)智藏之深廣,譬如海也。宗鏡錄二十八曰:「毘盧遮那智藏海。」☸
Hán Việt: trí tàng hải
trí tạng hải (譬喻)智藏之深廣,譬如海也。宗鏡錄二十八曰:「毘盧遮那智藏海。」☸