晾乾肉 lượng kiền nhục Hán Việt: lượng kiền nhục Tổng quan Cấu tạo: 晾 (lượng) + 乾 (kiền) + 肉 (nhục)Hán Việtlượng kiền nhụcCấu tạo晾 + 乾 + 肉 · lượng + kiền + nhục nghĩa thành phần: lượng + kiền + nhục Nghĩa EngCihui 晾乾肉 iànggānròu n. dried meat M:²kuài/¹tiáo