晾曬被單 lượng sái bị đan Hán Việt: lượng sái bị đan Tổng quan Cấu tạo: 晾 (lượng) + 曬 (sái) + 被 (bị) + 單 (đan)Hán Việtlượng sái bị đanCấu tạo晾 + 曬 + 被 + 單 · lượng + sái + bị + đan nghĩa thành phần: lượng + sái + bị + đan Nghĩa EngCihui air the sheets