晾花信 liàng huā xìn · lượng hoa tín Hán Việt: lượng hoa tín · Pinyin: liàng huā xìn Tổng quan Cấu tạo: 晾 (lượng) + 花 (hoa) + 信 (tín)Pinyinliàng huā xìnHán Việtlượng hoa tínCấu tạo晾 + 花 + 信 · lượng + hoa + tín nghĩa thành phần: lượng + hoa + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓稻子开花的时节。Tân Hoa Tự Điển 1.谓稻子开花的时节。