晾衣服 liàng yī fu · lượng y phục Hán Việt: lượng y phục · Pinyin: liàng yī fu Tổng quan Cấu tạo: 晾 (lượng) + 衣 (y) + 服 (phục)Pinyinliàng yī fuHán Việtlượng y phụcCấu tạo晾 + 衣 + 服 · lượng + y + phục nghĩa thành phần: lượng + y + phục Nghĩa EngCihui 晾衣服 iàng yīfu v.o. air clothes