晾衣服

liàng yī fulượng y phục

Hán Việt: lượng y phục · Pinyin: liàng yī fu

Tổng quan

Phơi quần áo

Cấu tạo: 晾 (lượng) + 衣 (y) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Phơi quần áo
  • Biên soạn 晾衣服 iàng yīfu v.o. air clothes

Eng

  • Cihui 晾衣服 iàng yīfu v.o. air clothes
  • Tần suất từ 晾衣服 iàng yīfu v.o. air clothes

Đức

  • Handedict Kleider zum trocknen aufhängen

Từ liên quan

Gần nghĩa

晾衣夹 · 晾衣架 · 晾衣绳 · 衣服天 · 衣服 · 衣服缝边 · 衣服隨念願 · 衣服料