晾衣繩

liàng yī shéng lượng y thằng

Hán Việt: lượng y thằng · Pinyin: liàng yī shéng

Tổng quan

dây phơi quần áo

Cấu tạo: (lượng) + (y) + (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây phơi quần áo

Eng

  • CC-CEDICT clothesline
  • Cihui 晾衣繩 iàngyīshéng n. clothesline M:²gēn