晾衣绳
lượng y thằng
Hán Việt: lượng y thằng · Pinyin: liàng yī shéng
Tổng quan
dây phơi quần áo
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dây phơi
- Google Alex v6 dây phơi quần áo
- Tần suất từ dây phơi quần áo
- Biên soạn 晾衣繩 iàngyīshéng n. clothesline M:²gēn
Eng
- Cihui 晾衣繩 iàngyīshéng n. clothesline M:²gēn
- Tần suất từ 晾衣繩 iàngyīshéng n. clothesline M:²gēn
Đức
- Handedict Wäscheleine