晾鷹臺 liàng yīng tái · lượng ưng thai Hán Việt: lượng ưng thai · Pinyin: liàng yīng tái Tổng quan Cấu tạo: 晾 (lượng) + 鷹 (ưng) + 臺 (thai)Pinyinliàng yīng táiHán Việtlượng ưng thaiCấu tạo晾 + 鷹 + 臺 · lượng + ưng + thai nghĩa thành phần: lượng + ưng + thai