暫保單 zàn bǎo dān · tạm bảo đan Hán Việt: tạm bảo đan · Pinyin: zàn bǎo dān Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 保 (bảo) + 單 (đan)Pinyinzàn bǎo dānHán Việttạm bảo đanCấu tạo暫 + 保 + 單 · tạm + bảo + đan nghĩa thành phần: tạm + bảo + đan