暂停板

tạm đình bản

Hán Việt: tạm đình bản

Tổng quan

gừng in ra trong một thời gian (nói về báo chí). tạm đình bản tạm đình bản ☆Ngừng in ra trong một thời gian (nói về báo chí).

Cấu tạo: (tạm) + (đình) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gừng in ra trong một thời gian (nói về báo chí). tạm đình bản tạm đình bản ☆Ngừng in ra trong một thời gian (nói về báo chí).