暫停的

tạm đình đích

Hán Việt: tạm đình đích

Tổng quan

tạm thời; tạm đình, lưỡng lự, do dự, không quyết định

Cấu tạo: (tạm) + (đình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm thời; tạm đình, lưỡng lự, do dự, không quyết định