暫停鈕

tạm đình nữu

Hán Việt: tạm đình nữu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (đình) + (nữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暫停鈕 àntíngniǔ n. <comp.> pause key/button