暫存器 tạm tồn khí Hán Việt: tạm tồn khí Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 存 (tồn) + 器 (khí)Hán Việttạm tồn khíCấu tạo暫 + 存 + 器 · tạm + tồn + khí nghĩa thành phần: tạm + tồn + khí Nghĩa EngCihui 暫存器 àncúnqì n. <comp.> 1. register 2. temporary storage/memory