暫時貌 tạm thì mạo Hán Việt: tạm thì mạo Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 時 (thì) + 貌 (mạo)Hán Việttạm thì mạoCấu tạo暫 + 時 + 貌 · tạm + thì + mạo nghĩa thành phần: tạm + thì + mạo Nghĩa EngCihui 暫時貌 ànshímào n. <lg.> delimitative aspect