暫時輟學 tạm thì xuyết học Hán Việt: tạm thì xuyết học Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 時 (thì) + 輟 (xuyết) + 學 (học)Hán Việttạm thì xuyết họcCấu tạo暫 + 時 + 輟 + 學 · tạm + thì + xuyết + học nghĩa thành phần: tạm + thì + xuyết + học Nghĩa EngCihui stop out