暫緩判決 tạm hoãn phán quyết Hán Việt: tạm hoãn phán quyết Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 緩 (hoãn) + 判 (phán) + 決 (quyết)Hán Việttạm hoãn phán quyếtCấu tạo暫 + 緩 + 判 + 決 · tạm + hoãn + phán + quyết nghĩa thành phần: tạm + hoãn + phán + quyết Nghĩa EngCihui arrest of judgment