暫行法 tạm hành pháp Hán Việt: tạm hành pháp Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 行 (hành) + 法 (pháp)Hán Việttạm hành phápCấu tạo暫 + 行 + 法 · tạm + hành + pháp nghĩa thành phần: tạm + hành + pháp Nghĩa EngCihui 暫行法 ànxíngfǎ n. provisional/temporary law M:²bù