暫記賬 zàn jì zhàng · tạm kí trướng Hán Việt: tạm kí trướng · Pinyin: zàn jì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 記 (kí) + 賬 (trướng)Pinyinzàn jì zhàngHán Việttạm kí trướngCấu tạo暫 + 記 + 賬 · tạm + kí + trướng nghĩa thành phần: tạm + kí + trướng