暈動病

yūn dòng bìng vựng động bệnh

Hán Việt: vựng động bệnh · Pinyin: yūn dòng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vựng) + (động) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暈動病 ùndòngbìng n. motion sickness M:¹zhǒng