暈滃圖 vựng ổng đồ Hán Việt: vựng ổng đồ Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 滃 (ổng) + 圖 (đồ)Hán Việtvựng ổng đồCấu tạo暈 + 滃 + 圖 · vựng + ổng + đồ nghĩa thành phần: vựng + ổng + đồ Nghĩa EngCihui 暈滃圖 ùnwěngtú n. hachure map