暈過去 vựng quá khứ Hán Việt: vựng quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtvựng quá khứCấu tạo暈 + 過 + 去 · vựng + quá + khứ nghĩa thành phần: vựng + quá + khứ Nghĩa EngCihui 暈過去 ūnguòqù r.v. pass out; faint