暉光日新 huī guāng rì xīn · huy quang nhật tân Hán Việt: huy quang nhật tân · Pinyin: huī guāng rì xīn Tổng quan Cấu tạo: 暉 (huy) + 光 (quang) + 日 (nhật) + 新 (tân)Pinyinhuī guāng rì xīnHán Việthuy quang nhật tânCấu tạo暉 + 光 + 日 + 新 · huy + quang + nhật + tân nghĩa thành phần: huy + quang + nhật + tân