暑假

shǔ jià thử giả

Hán Việt: thử giả · Pinyin: shǔ jià

Tổng quan

kỳ nghỉ hè | LT:個|个 ghỉ việc trong mùa nắng. Nghỉ hè. thử hạ thử hạ ☆Nghỉ việc trong mùa nắng. Nghỉ hè.

Cấu tạo: (thử) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ nghỉ hè | LT:個|个 ghỉ việc trong mùa nắng. Nghỉ hè. thử hạ thử hạ ☆Nghỉ việc trong mùa nắng. Nghỉ hè.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各級學校每逢夏季,在第二學期結束後到下一學年度開學前的假期。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校夏季的假期,一般在公历七八月间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学校夏季的假期,一般在公历七八月间。

Eng

  • CC-CEDICT summer vacation|CL:個|个[ge4]
  • Cihui summer vacation; CL:個|个

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

寒假