暑期學校

shǔ qī xué xiào thử kì học giáo

Hán Việt: thử kì học giáo · Pinyin: shǔ qī xué xiào

Tổng quan

trường hè

Cấu tạo: (thử) + (kì) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường hè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人在暑假期間進修的學校。

Eng

  • CC-CEDICT summer school
  • Cihui summer school