暑期部 thử kì bộ Hán Việt: thử kì bộ Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 期 (kì) + 部 (bộ)Hán Việtthử kì bộCấu tạo暑 + 期 + 部 · thử + kì + bộ nghĩa thành phần: thử + kì + bộ Nghĩa EngCihui 暑期部 hǔqībù p.w. summer-school office