暑溼痹 thử thấp tí Hán Việt: thử thấp tí Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 溼 (thấp) + 痹 (tí)Hán Việtthử thấp tíCấu tạo暑 + 溼 + 痹 · thử + thấp + tí nghĩa thành phần: thử + thấp + tí Nghĩa EngCihui 暑濕痹 hǔshībì n. <Ch. med.> pain caused by damp heat