暖寒會 nuǎn hán huì · noãn hàn hội Hán Việt: noãn hàn hội · Pinyin: nuǎn hán huì Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 寒 (hàn) + 會 (hội)Pinyinnuǎn hán huìHán Việtnoãn hàn hộiCấu tạo暖 + 寒 + 會 · noãn + hàn + hội nghĩa thành phần: noãn + hàn + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寒天宴集宾客之俗。Tân Hoa Tự Điển 1.指寒天宴集宾客之俗。