暖手筒

noãn thủ đồng

Hán Việt: noãn thủ đồng

Tổng quan

bao tay (của đàn bà), người vụng về, người chậm chạp, người hậu đậu, (thể dục,thể thao) cú đánh hỏng, cú đánh hụt; cú bắt trượt (bóng), đánh trượt, đánh hụt; bắt trượt (bóng...)

Cấu tạo: (noãn) + (thủ) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao tay (của đàn bà), người vụng về, người chậm chạp, người hậu đậu, (thể dục,thể thao) cú đánh hỏng, cú đánh hụt; cú bắt trượt (bóng), đánh trượt, đánh hụt; bắt trượt (bóng...)

Eng

  • Cihui 暖手筒 uǎnshǒutǒng n. muff