暖暖和和兒 noãn noãn hòa hòa nhi Hán Việt: noãn noãn hòa hòa nhi Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 暖 (noãn) + 和 (hòa) + 和 (hòa) + 兒 (nhi)Hán Việtnoãn noãn hòa hòa nhiCấu tạo暖 + 暖 + 和 + 和 + 兒 · noãn + noãn + hòa + hòa + nhi nghĩa thành phần: noãn + noãn + hòa + hòa + nhi Nghĩa EngCihui 暖暖和和兒 uǎnnuǎnhéhér r.f. <coll.> warm||►See also nuǎnnuǎnhuóhuór