暖氣管

nuǎn qì guǎn noãn khí quản

Hán Việt: noãn khí quản · Pinyin: nuǎn qì guǎn

Tổng quan

lưới đánh cá ba lớp mắt, nùi bông, nạm bông, ống khói, (kỹ thuật) ống hơi, đầu càng mỏ neo, đầu đinh ba (có mấu), thuỳ đuôi cá voi; (số nhiều) đuôi cá voi, bệnh cúm ((cũng) flu), loe (lỗ, cửa), mở rộng (lỗ cửa) (vào trong hay ra ngoài)

Cấu tạo: (noãn) + (khí) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới đánh cá ba lớp mắt, nùi bông, nạm bông, ống khói, (kỹ thuật) ống hơi, đầu càng mỏ neo, đầu đinh ba (có mấu), thuỳ đuôi cá voi; (số nhiều) đuôi cá voi, bệnh cúm ((cũng) flu), loe (lỗ, cửa), mở rộng (lỗ cửa) (vào trong hay ra ngoài)

Eng

  • Cihui 暖氣管 uǎnqìguǎn n. pipes for central heating