暖洋洋兒 noãn dương dương nhi Hán Việt: noãn dương dương nhi Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 洋 (dương) + 洋 (dương) + 兒 (nhi)Hán Việtnoãn dương dương nhiCấu tạo暖 + 洋 + 洋 + 兒 · noãn + dương + dương + nhi nghĩa thành phần: noãn + dương + dương + nhi Nghĩa EngCihui 暖洋洋兒 uǎnyāngyāngr ►See nuǎnyāngyāng