暖烘烘的 noãn hồng hồng đích Hán Việt: noãn hồng hồng đích Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 烘 (hồng) + 烘 (hồng) + 的 (đích)Hán Việtnoãn hồng hồng đíchCấu tạo暖 + 烘 + 烘 + 的 · noãn + hồng + hồng + đích nghĩa thành phần: noãn + hồng + hồng + đích Nghĩa EngCihui as warm as toast