暖空氣 noãn không khí Hán Việt: noãn không khí Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 空 (không) + 氣 (khí)Hán Việtnoãn không khíCấu tạo暖 + 空 + 氣 · noãn + không + khí nghĩa thành phần: noãn + không + khí Nghĩa EngCihui 暖空氣 uǎnkōngqì n. warm air