暖答世 nuǎn dá shì · noãn đáp thế Hán Việt: noãn đáp thế · Pinyin: nuǎn dá shì Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 答 (đáp) + 世 (thế)Pinyinnuǎn dá shìHán Việtnoãn đáp thếCấu tạo暖 + 答 + 世 · noãn + đáp + thế nghĩa thành phần: noãn + đáp + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古语。元代称帝王受佛戒的仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。元代称帝王受佛戒的仪式。