暖色調

noãn sắc điều

Hán Việt: noãn sắc điều

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (sắc) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 色彩學中指紅、橙、黃等能使人產生溫暖感覺的色系。如:「用暖色調來布置家庭,可使家成為一個溫馨舒適的地方。」

Eng

  • Cihui 暖色調 uǎnsèdiào n. warm color