暖色調 noãn sắc điều Hán Việt: noãn sắc điều Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 色 (sắc) + 調 (điều)Hán Việtnoãn sắc điềuCấu tạo暖 + 色 + 調 · noãn + sắc + điều nghĩa thành phần: noãn + sắc + điều Nghĩa EngCihui 暖色調 uǎnsèdiào n. warm color