暖花房

nuǎn huā fáng noãn hoa phòng

Hán Việt: noãn hoa phòng · Pinyin: nuǎn huā fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (hoa) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养花草的温室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养花草的温室。