暖風徐來 noãn phong từ lai Hán Việt: noãn phong từ lai Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 風 (phong) + 徐 (từ) + 來 (lai)Hán Việtnoãn phong từ laiCấu tạo暖 + 風 + 徐 + 來 · noãn + phong + từ + lai nghĩa thành phần: noãn + phong + từ + lai Nghĩa EngCihui 暖風徐來 uǎnfēngxúlái f.e. The genial breeze blows gently.