暗發射 àn fā shè · ám phát xạ Hán Việt: ám phát xạ · Pinyin: àn fā shè Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 發 (phát) + 射 (xạ)Pinyinàn fā shèHán Việtám phát xạCấu tạo暗 + 發 + 射 · ám + phát + xạ nghĩa thành phần: ám + phát + xạ