暗合的

ám hợp đích

Hán Việt: ám hợp đích

Tổng quan

trùng khớp ((cũng) coincidental), hợp trùng khớp ((cũng) coincident), trùng khớp ngẫu nhiên

Cấu tạo: (ám) + (hợp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trùng khớp ((cũng) coincidental), hợp trùng khớp ((cũng) coincident), trùng khớp ngẫu nhiên